| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 03 - 56 | 3 ngày | 22-01-2026, 15-01-2026, 08-01-2026 |
| 03 - 23 | 3 ngày | 22-01-2026, 15-01-2026, 08-01-2026 |
| 23 - 56 | 3 ngày | 22-01-2026, 15-01-2026, 08-01-2026 |
| 31 - 54 | 2 ngày | 22-01-2026, 01-01-2026 |
| 12 - 24 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 12 - 83 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 12 - 96 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 17 - 84 | 2 ngày | 08-01-2026, 01-01-2026 |
| 16 - 68 | 2 ngày | 29-01-2026, 22-01-2026 |
| 54 - 96 | 2 ngày | 22-01-2026, 01-01-2026 |
Thống kê lô xiên Quảng Bình
| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 03 - 23 - 56 | 3 ngày | 22-01-2026, 15-01-2026, 08-01-2026 |
| 13 - 17 - 84 | 2 ngày | 08-01-2026, 01-01-2026 |
| 24 - 83 - 96 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 16 - 68 - 96 | 2 ngày | 29-01-2026, 22-01-2026 |
| 12 - 24 - 83 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 12 - 24 - 96 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 31 - 54 - 96 | 2 ngày | 22-01-2026, 01-01-2026 |
| 12 - 83 - 96 | 2 ngày | 29-01-2026, 01-01-2026 |
| 15 - 21 - 73 | 1 ngày | 08-01-2026 |
| 15 - 21 - 76 | 1 ngày | 08-01-2026 |