Xổ số Miền Trung
XSMT ngày 26/1/2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
| G8 | 53 | |
| G7 | ||
| G6 | ||
| G5 | ||
| G4 | ||
| G3 | ||
| G2 | ||
| G1 | ||
| ĐB |
| ĐẦU | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | 3 | |
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
| G8 | 53 | |
| G7 | ||
| G6 | ||
| G5 | ||
| G4 | ||
| G3 | ||
| G2 | ||
| G1 | ||
| ĐB |
| ĐẦU | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | 3 | |
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
- Lô đá: 51, 02, 82, 18
- Giải đặc biệt: 02, 21
| Đài mở thưởng | Giải 8 | Giải ĐB |
|---|---|---|
| XSTTH 19/01/2026 | 64 | 097202 |
| XSPY 19/01/2026 | 15 | 988921 |
| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 11 | 3 ngày | 18-01-2026, 04-01-2026, 28-12-2025 |
| 22 | 2 ngày | 18-01-2026, 22-12-2025 |
| 44 | 2 ngày | 25-01-2026, 28-12-2025 |
| 77 | 2 ngày | 11-01-2026, 29-12-2025 |
| 99 | 2 ngày | 25-01-2026, 11-01-2026 |
| 33 | 1 ngày | 18-01-2026 |
| 55 | 1 ngày | 29-12-2025 |
| 66 | 1 ngày | 29-12-2025 |
| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 55 | 4 ngày | 19-01-2026, 22-12-2025, 01-12-2025, 17-11-2025 |
| 11 | 3 ngày | 19-01-2026, 15-12-2025, 17-11-2025 |
| 88 | 3 ngày | 19-01-2026, 15-12-2025, 24-11-2025 |
| 99 | 3 ngày | 12-01-2026, 29-12-2025, 22-12-2025 |
| 00 | 2 ngày | 29-12-2025, 22-12-2025 |
| 33 | 2 ngày | 05-01-2026, 15-12-2025 |
| 44 | 2 ngày | 08-12-2025, 24-11-2025 |
| 22 | 1 ngày | 15-12-2025 |
| 66 | 1 ngày | 24-11-2025 |
| 77 | 1 ngày | 22-12-2025 |