Xổ số Miền Trung
XSMT ngày 11/1/2026
Không mở thưởng các ngày lễ tết và dịp đặc biệt
| ĐẦU | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| ĐẦU | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
- Lô đá: 81, 53, 27, 70, 78, 20, 72, 04
- Giải đặc biệt: 67, 64, 04
| Đài mở thưởng | Giải 8 | Giải ĐB |
|---|---|---|
| XSKH 04/01/2026 | 27 | 631267 |
| XSTTH 04/01/2026 | 81 | 528264 |
| XSKT 04/01/2026 | 78 | 840504 |
| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 88 | 3 ngày | 04-01-2026, 10-12-2025, 07-12-2025 |
| 33 | 3 ngày | 07-01-2026, 31-12-2025, 10-12-2025 |
| 55 | 2 ngày | 21-12-2025, 14-12-2025 |
| 77 | 2 ngày | 21-12-2025, 07-12-2025 |
| 11 | 1 ngày | 21-12-2025 |
| 22 | 1 ngày | 07-01-2026 |
| 44 | 1 ngày | 07-12-2025 |
| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 11 | 3 ngày | 04-01-2026, 28-12-2025, 08-12-2025 |
| 44 | 2 ngày | 28-12-2025, 07-12-2025 |
| 66 | 2 ngày | 29-12-2025, 21-12-2025 |
| 77 | 2 ngày | 29-12-2025, 08-12-2025 |
| 22 | 1 ngày | 22-12-2025 |
| 33 | 1 ngày | 08-12-2025 |
| 55 | 1 ngày | 29-12-2025 |
| 99 | 1 ngày | 07-12-2025 |
| Bộ số | Số ngày về | Ngày đã về |
|---|---|---|
| 44 | 4 ngày | 28-12-2025, 21-12-2025, 30-11-2025, 23-11-2025 |
| 11 | 3 ngày | 21-12-2025, 14-12-2025, 07-12-2025 |
| 00 | 2 ngày | 30-11-2025, 02-11-2025 |
| 22 | 2 ngày | 14-12-2025, 09-11-2025 |
| 33 | 2 ngày | 28-12-2025, 09-11-2025 |
| 66 | 2 ngày | 04-01-2026, 16-11-2025 |
| 77 | 2 ngày | 07-12-2025, 30-11-2025 |
| 55 | 1 ngày | 14-12-2025 |
| 88 | 1 ngày | 30-11-2025 |